Men bia thủy phân AGM+ là gì?
Men bia thủy phân AGM+ là sản phẩm thu được từ quá trình thủy phân enzyme men Saccharomyces cerevisiae thành các peptide nhỏ, axit amin, khoáng chất và vitamin nhóm B. Đây là nguồn protein dễ tiêu hóa, giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ phục hồi, kích thích ăn ngon và cải thiện tiêu hóa ở động vật.
Quy trình sản xuất
Gia nhiệt 1: Loại bỏ bọt từ bã men bia ướt và nâng cao nhiệt độ để tạo điều kiện thích hợp cho quá trình thủy phân.
Trộn và Gia nhiệt 2: Thêm men bia khô để tăng hàm lượng chất rắn tổng thể.
Trộn: Tạo hỗn hợp đồng nhất.
Lọc: Loại bỏ cặn từ bã men bia ướt.
Nghiền: Phá vỡ tế bào men bằng tác động của các hạt zirconium 0,6 mm, phá vỡ tế bào men và các mảnh protein lớn thành các peptide nhỏ hơn.
Tiệt trùng: Giảm đáng kể vi sinh vật trong hỗn hợp men, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thủy phân tiếp theo.
Thủy phân bằng enzyme: Phá vỡ thành tế bào men và thủy phân protein thành các phân tử nhỏ hơn.
Tiệt trùng: Tiệt trùng sản phẩm trước khi đóng gói.
Thêm phụ gia theo liều lượng quy định.
Tiệt trùng sản phẩm trong điều kiện xác định trước khi đóng gói.
Đóng gói: Để thuận tiện cho vận chuyển và bảo quản.
Bảo quản: Thành phẩm sẽ được bảo quản trong kho thành phẩm ở điều kiện nhiệt độ môi trường xung quanh.
Tiêu chuẩn chất lượng
| Analysis | Guarantee | Aminoacids (as base) | Guarantee | ||||
| Brix | Min 20.00% | Alanine | 6.85% | ||||
| Crude Protein | Min 7.00% | Arginine | 2.69% | ||||
| Minerals insoluble in HCl | Max 2.00% | Aspartic Acid | 8.28% | ||||
| Ash | Max 4.00% | Glycine | 4.45% | ||||
| pH | 4-6 | Isoleucine | 4.59% | ||||
| Microbiological Analysis | Guarantee | Leucine | 6.40% | ||||
| Total Plate Count | Max 5000 cfu/g | Glutamic Acid | 11.00% | ||||
| Salmonella | Absent in 375g | Methionine | 1.46% | ||||
| Heavy Metal | Guarantee | Phenylalanine | 3.41% | ||||
| Arsenic (As) | Max 2.0 mg/kg | Tyrosine | 3.51% | ||||
| Lead (Pb) | Max 2.0 mg/kg | Threonine | 4.20% | ||||
| Cadimium (Cd) | Max 1.0 mg/kg | Tryptophan | 0.62% | ||||
| Mercury (Hg) | Max 0.5 mg/kg | Proline | 5.25% | ||||
| Physical analysis | Valine | 6.03% | |||||
| Color: Viscous, brown black | Histidine | 1.97% | |||||
| Apperance: Liquid | Serine | 4.25% | |||||
| Packing & Net Weight | |||||||
| 20kg in plastic cans | |||||||
| Expiration date | |||||||
| 12 months from the date of manufacture 1 week after opening and store at 4-8oC |
|||||||










Visit Today : 1
Visit Yesterday : 0
This Month : 7
This Year : 127
Total Visit : 2480
Hits Today : 63
Total Hits : 42108
Who's Online : 1